轮询
—
Phân tích từ 轮询
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:Thăm dò định kỳ (polling) / Vòng tròn
Ví dụ (3)
服务器采用轮询机制来分配网络请求,以确保每个节点的负载均衡。
Máy chủ sử dụng cơ chế vòng tròn để phân bổ yêu cầu mạng, nhằm đảm bảo cân bằng tải cho từng nút.
工业控制系统定期对各个传感器进行轮询,从而获取最新的运行数据。
Hệ thống kiểm soát công nghiệp định kỳ thực hiện vòng lặp thăm dò các cảm biến, từ đó thu thập dữ liệu vận hành mới nhất.
这种传统的轮询算法虽然简单,但在处理大规模并发请求时效率较低。
Thuật toán thăm dò (round-robin) truyền thống này mặc dù đơn giản nhưng lại có hiệu quả tương đối thấp khi xử lý các yêu cầu đồng thời ở quy mô lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây