狱中
—
Phân tích từ 狱中
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ / Trạng từ
Nghĩa:Trong ngục / Trong tù
Ví dụ (3)
这位著名作家在狱中度过了十年,期间创作了许多震撼人心的文学作品。
Nhà văn nổi tiếng này đã trải qua 10 năm ở trong tù, trong thời gian đó đã sáng tác ra rất nhiều tác phẩm văn học chấn động lòng người.
为了争取减刑,他在狱中积极参加劳动改造,并主动学习法律知识。
Để được giảm án, anh ấy đã tích cực tham gia cải tạo lao động trong ngục, đồng thời chủ động học tập kiến thức pháp luật.
母亲定期去探望在狱中服刑的儿子,鼓励他出狱后重新做人。
Người mẹ thường xuyên đi thăm đứa con trai đang thụ án trong tù, cổ vũ cậu ấy làm lại cuộc đời sau khi ra tù.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây