抗癌
—
Phân tích từ 抗癌
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Tính từ
Nghĩa:Chống ung thư
Ví dụ (3)
这位勇敢的患者在社交媒体上记录了自己长达五年的抗癌历程,激励了无数人。
Bệnh nhân dũng cảm này đã ghi lại hành trình chống chọi ung thư kéo dài suốt 5 năm của mình trên mạng xã hội, tạo nguồn cảm hứng cho vô số người.
最新的医学研究发现,某些深海藻类植物中含有能够抑制肿瘤生长的抗癌成分。
Các nghiên cứu y khoa mới nhất phát hiện ra rằng, một số loài thực vật tảo biển sâu có chứa những thành phần chống ung thư có thể ức chế sự phát triển của khối u.
除了积极配合靶向治疗,保持乐观的心态也是抗癌过程中不可或缺的一环。
Ngoài việc tích cực phối hợp với phương pháp điều trị trúng đích, việc duy trì một tinh thần lạc quan cũng là một phần không thể thiếu trong quá trình chống ung thư.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây