鼓起
gǔ qǐ
lấy hết (dũng khí), khơi dậy

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:lấy hết (dũng khí), khơi dậy
Ví dụ (6)
huīgōng zàishàngqiángshuǐ qián xiān shuǐshī rùn湿fáng kōng shā
Thợ trát trước khi trát xi măng lên tường, phải rưới nước làm ẩm để chống rỗng phồng và tạo cát.
sāi bāng ziyòng chuī mièleshēng dàn gāoshàngde zhú
Cậu bé phồng má, gắng sức thổi tắt những ngọn nến trên bánh sinh nhật.
yóu lehěnjiǔzhōng yǒng xiàngxīn àide háibiǎo bái
Do dự rất lâu, cuối cùng anh ấy cũng lấy hết can đảm để tỏ tình với cô gái mình yêu.
jiādōuzài zhǔn bèi
Mọi người đều đang tích cực chuẩn bị 鼓起.
qǐngàn zhàoyāo qiújìn xíng
Xin bạn tiến hành 鼓起 theo đúng yêu cầu.
2
Động từ (hình thái)
Nghĩa:phồng lên, nhô lên

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây