测距
—
Phân tích từ 测距
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đo khoảng cách
Ví dụ (3)
全站仪测距时需要棱镜配合,测距信号通过红外或激光光波进行。
Máy toàn đạc điện tử khi đo khoảng cách cần có lăng kính phối hợp, tín hiệu đo khoảng cách được thực hiện qua sóng ánh sáng hồng ngoại hoặc laser.
这款智能手机配备了激光测距传感器,可以在拍照时快速对焦。
Chiếc điện thoại thông minh này được trang bị cảm biến đo khoảng cách laser, có thể lấy nét nhanh khi chụp ảnh.
建筑工人用激光测距仪准确测量了房间的长度和宽度。
Công nhân xây dựng dùng máy đo khoảng cách laser để đo chính xác chiều dài và chiều rộng của căn phòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây