科学界
kē xué jiè
Giới khoa học

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Giới khoa học
Ví dụ (3)
zhè xiàngzhòng xiànyǐn lequán qiú xué jièdeguǎng fàn广guān zhù
Phát hiện trọng đại này đã thu hút sự chú ý rộng rãi của giới khoa học toàn cầu.
de shēngdōufèng xiàn gěile yán jiūzài xué jièxiǎng yǒuhěngāodeshēng
Cả cuộc đời ông đã cống hiến cho nghiên cứu vật lý, và có danh tiếng rất cao trong giới khoa học.
xué jiè zhízàitàn suǒ zhòuzhōngshì fǒucún zài zhì huìshēng mìng
Giới khoa học luôn không ngừng khám phá xem trong vũ trụ có tồn tại sự sống thông minh khác hay không.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây