乱扔
—
Phân tích từ 乱扔
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vứt rác bừa bãi
Ví dụ (3)
在公共场所乱扔垃圾是一种非常不文明的行为。
Vứt rác bừa bãi ở nơi công cộng là một hành vi rất thiếu văn minh.
妈妈总是批评弟弟把玩具乱扔在客厅地板上。
Mẹ luôn phê bình em trai vì tội ném đồ chơi bừa bãi trên sàn phòng khách.
请不要向窗外乱扔果皮纸屑,以免砸伤路人。
Xin đừng vứt bừa bãi vỏ trái cây vụn giấy ra ngoài cửa sổ, để tránh rơi trúng người đi đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây