苍劲
—
Phân tích từ 苍劲
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Mạnh mẽ, cứng cáp
Ví dụ (3)
这幅书法作品笔力苍劲,气势磅礴。
Tác phẩm thư pháp này có nét bút mạnh mẽ, khí thế hào hùng.
院子里那棵百年的老松树,枝干依然显得十分苍劲。
Cây thông già trăm tuổi trong sân, cành lá vẫn trông vô cùng gân guốc và mạnh mẽ.
他的画风从早期的秀丽逐渐转变为晚期的苍劲。
Phong cách vẽ của ông từ sự thanh tú thuở ban đầu dần chuyển sang sự mạnh mẽ ở giai đoạn sau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây