公共汽车站
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bến xe buýt
Ví dụ (3)
请问最近的公共汽车站在哪里?
Xin hỏi bến xe buýt gần nhất ở đâu?
每天早上,公共汽车站都挤满了赶去上班的人。
Mỗi buổi sáng, bến xe buýt đều chật kín người vội vã đi làm.
我们在公共汽车站等了半个小时,还是没看到一辆车。
Chúng tôi đã đợi ở bến xe buýt nửa tiếng đồng hồ mà vẫn không thấy một chiếc xe nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây