爱滋病患
—
Phân tích từ 爱滋病患
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bệnh nhân HIV/AIDS
Ví dụ (3)
我们不应该歧视爱滋病患,而应该给予他们关爱。
Chúng ta không nên kỳ thị bệnh nhân AIDS mà nên dành cho họ sự quan tâm yêu thương.
现代医学的进步使得爱滋病患的寿命大大延长。
Sự tiến bộ của y học hiện đại đã giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ của bệnh nhân AIDS.
这个非营利组织致力于为爱滋病患提供心理援助。
Tổ chức phi lợi nhuận này cống hiến hết mình để cung cấp hỗ trợ tâm lý cho các bệnh nhân AIDS.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây