一撇
—
Phân tích từ 一撇
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nét phẩy, một nét phẩy
Ví dụ (3)
八字还没一撇是一个常用的俗语,意思是事情还没有任何眉目。
"Chữ bát còn chưa viết được một nét phẩy" là một câu tục ngữ phổ biến, ý nói sự việc còn chưa đâu vào đâu, chưa có tiến triển gì.
八字的第一笔是一撇,第二笔是一捺。
Nét đầu tiên của chữ "Bát" (八) là một nét phẩy (nét hất sang trái), nét thứ hai là một nét mác.
他写字时总是把那一撇写得特别长。
Khi anh ấy viết chữ luôn viết nét phẩy đó đặc biệt dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây