老夫妻
—
Phân tích từ 老夫妻
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đôi vợ chồng già
Ví dụ (3)
这对恩爱的老夫妻每天都一起去公园散步。
Đôi vợ chồng già ân ái này mỗi ngày đều cùng nhau đi dạo trong công viên.
看着那对满头白发的老夫妻手牵手,我觉得很感动。
Nhìn thấy cặp vợ chồng già tóc bạc trắng tay trong tay, tôi cảm thấy rất xúc động.
隔壁住着一对好客的老夫妻,经常分些自己种的蔬菜给我们。
Sát vách nhà tôi có một đôi vợ chồng già hiếu khách, thường xuyên chia rau củ họ tự trồng cho chúng tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây