绕桩
—
Phân tích từ 绕桩
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lượn cọc, lái xe qua cọc
Ví dụ (3)
场地考也比较简单,主要就是绕桩和坡道起步。
Thi trong sa hình cũng khá đơn giản, chủ yếu là lách qua cọc và khởi hành ngang dốc.
教练正在指导学员如何顺利通过绕桩测试。
Huấn luyện viên đang hướng dẫn học viên cách vượt qua bài kiểm tra lách cọc một cách thuận lợi.
在摩托车驾考中,绕桩是最考验平衡感的一项。
Trong kỳ thi bằng lái xe máy, lượn cọc là bài thi thử thách cảm giác thăng bằng nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây