漆干
—
Phân tích từ 漆干
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:(lớp) sơn khô
Ví dụ (3)
等墙上的油漆干了,我们就可以把家具搬进去了。
Đợi sơn trên tường khô, chúng ta có thể chuyển đồ nội thất vào rồi.
这个木柜刚刷完,漆干之前别用手摸。
Cái tủ gỗ này vừa mới sơn xong, trước khi sơn khô đừng dùng tay sờ vào.
下雨天空气潮湿,油漆干得特别慢。
Trời mưa không khí ẩm ướt, sơn khô rất chậm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây