依稀可见
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:có thể nhìn thấy lờ mờ
Ví dụ (3)
雾气中,山峰的轮廓依稀可见。
Trong màn sương mù, đường nét của ngọn núi vẫn lờ mờ có thể thấy được.
爷爷的日记本已经发黄,但上面的字迹仍依稀可见。
Cuốn nhật ký của ông nội đã ố vàng, nhưng chữ viết trên đó vẫn có thể nhìn thấy lờ mờ.
远处的海面上,一艘打渔的小船依稀可见。
Trên mặt biển xa xa, một chiếc thuyền đánh cá nhỏ loáng thoáng hiện ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây