液压油
yè yā yóu
dầu thủy lực

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dầu thủy lực
Ví dụ (3)
men yàodìng jiǎn chá yóudeqīng jié
Chúng ta cần kiểm tra định kỳ độ sạch của dầu thủy lực.
jué néngshì yīn wèiquē shǎo yóule
Máy xúc bị yếu, có thể là do thiếu dầu thủy lực rồi.
gēng huàn yóushí dìngyàoshǐ yòng使chǎng jiātuī jiàndexíng hào
Khi thay dầu thủy lực, nhất định phải sử dụng đúng loại mà nhà sản xuất khuyến nghị.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây