玉雕
—
Phân tích từ 玉雕
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:điêu khắc ngọc, tác phẩm ngọc
Ví dụ (3)
博物馆里陈列着一件精美绝伦的古代玉雕。
Trong bảo tàng đang trưng bày một tác phẩm điêu khắc ngọc cổ vô cùng tinh xảo.
这位老匠人从事玉雕行业已经有五十年了。
Người nghệ nhân già này đã làm nghề điêu khắc ngọc được 50 năm rồi.
买这件玉雕摆件主要是为了给新家增添点雅致的氛围。
Mua vật trang trí bằng ngọc điêu khắc này chủ yếu là để tăng thêm không khí tao nhã cho nhà mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây