吃了亏
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:chịu thiệt, bị lừa
Ví dụ (3)
去年退租房东说墙有划痕扣了五百。当时没拍照,吃了亏。
Năm ngoái lúc trả nhà chủ nhà bảo tường có vết xước nên trừ 500. Lúc đó không chụp ảnh lại nên đành chịu thiệt.
做生意难免会有起伏,这次投资失败我们算是吃了亏。
Làm ăn kinh doanh khó tránh khỏi có lúc thăng trầm, lần đầu tư thất bại này chúng ta coi như bị chịu thiệt.
老实人在职场上有时容易吃亏,但他始终坚持底线。
Người thật thà ở nơi làm việc đôi khi dễ bị thiệt thòi, nhưng anh ấy luôn giữ vững ranh giới đạo đức của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây