Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
话说回来
huà shuō huí lái
nói đi cũng phải nói lại
Hán việt: thoại duyệt hối lai
—

Gợi nhớ

Từ "话说回来" (huà shuō huí lái) nghĩa là "nói đi cũng phải nói lại", ghép bởi: 话 (huà): lời nói + 说 (shuō / shuì / yuè): nói + 回 (huí): về + 来 (lái): đến.

Thành phần cấu tạo

话说回来
huà shuō huí lái
nói đi cũng phải nói lại
讠
舌
兑
囗
口
木

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:nói đi cũng phải nói lại
Ví dụ (3)
tā他de的zuò fǎ做法suī rán虽然chōng dòng冲动,dàn但huà shuō huí lái话说回来,chū fā diǎn出发点yě也shì是hǎo好de的。
Cách làm của anh ta tuy bốc đồng, nhưng nói đi cũng phải nói lại, xuất phát điểm cũng là tốt.
zhè ge这个xiàng mù fēng xiǎn项目风险hěn很gāo高,bù guò不过huà shuō huí lái话说回来,lì rùn利润yě也fēi cháng非常kě guān可观。
Dự án này rủi ro rất cao, nhưng nói đi cũng phải nói lại, lợi nhuận cũng vô cùng hấp dẫn.
běi jīng北京de的fáng jià房价què shí确实guì贵,dàn但huà shuō huí lái话说回来,zhè lǐ这里de的jī huì机会yě也gèng更duō多。
Giá nhà ở Bắc Kinh quả thật đắt, nhưng nói đi cũng phải nói lại, cơ hội ở đây cũng nhiều hơn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây