话说回来
—
Gợi nhớ
Từ "话说回来" (huà shuō huí lái) nghĩa là "nói đi cũng phải nói lại", ghép bởi: 话 (huà): lời nói + 说 (shuō / shuì / yuè): nói + 回 (huí): về + 来 (lái): đến.
Thành phần cấu tạo
话说回来
nói đi cũng phải nói lại
讠
舌
兑
囗
口
木
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:nói đi cũng phải nói lại
Ví dụ (3)
他的做法虽然冲动,但话说回来,出发点也是好的。
Cách làm của anh ta tuy bốc đồng, nhưng nói đi cũng phải nói lại, xuất phát điểm cũng là tốt.
这个项目风险很高,不过话说回来,利润也非常可观。
Dự án này rủi ro rất cao, nhưng nói đi cũng phải nói lại, lợi nhuận cũng vô cùng hấp dẫn.
北京的房价确实贵,但话说回来,这里的机会也更多。
Giá nhà ở Bắc Kinh quả thật đắt, nhưng nói đi cũng phải nói lại, cơ hội ở đây cũng nhiều hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây