幽灵
—
Phân tích từ 幽灵
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bóng ma, u linh
Ví dụ (3)
对,叫幽灵厨房。卫生条件可能不太好。
Đúng, gọi là "nhà bếp ma" (ghost kitchen). Điều kiện vệ sinh có thể không tốt lắm.
传说这座废弃的城堡里有幽灵出没。
Truyền thuyết kể rằng trong tòa lâu đài bỏ hoang này có bóng ma xuất hiện.
这个软件经常像幽灵一样在后台悄悄运行,消耗手机电量。
Phần mềm này thường giống như bóng ma lặng lẽ chạy ngầm, làm tiêu hao pin điện thoại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây