标准规范
—
Phân tích từ 标准规范
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tiêu chuẩn và quy phạm
Ví dụ (3)
建筑工程必须严格遵守国家相关的标准规范。
Các công trình xây dựng phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn và quy phạm liên quan của quốc gia.
这款新软件的开发完全符合行业的标准规范。
Việc phát triển phần mềm mới này hoàn toàn phù hợp với các tiêu chuẩn và quy phạm của ngành.
缺乏统一的标准规范会导致市场上产品质量参差不齐。
Việc thiếu các tiêu chuẩn và quy phạm thống nhất sẽ dẫn đến chất lượng sản phẩm trên thị trường không đồng đều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây