脏话
—
Phân tích từ 脏话
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lời chửi tục, lời thô tục
Ví dụ (3)
这种脏话真是不堪入耳,请注意你的言辞。
Loại lời chửi tục này thật sự khó nghe, xin hãy chú ý lời nói của bạn.
父母在孩子面前应该尽量避免说脏话,以免带来负面影响。
Cha mẹ nên cố gắng tránh nói bậy trước mặt trẻ em để khỏi mang lại ảnh hưởng tiêu cực.
比赛失利后,他愤怒地踢了椅子,嘴里还骂了几句脏话。
Sau khi thua trận, anh ta tức giận đá chiếc ghế, miệng còn chửi vài câu thô tục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây