艺术展
—
Phân tích từ 艺术展
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Triển lãm nghệ thuật
Ví dụ (3)
这场艺术展给观众带来了可视可感的审美享受。
Triển lãm nghệ thuật này đã mang lại cho khán giả trải nghiệm thẩm mỹ có thể nhìn và cảm nhận được.
周末我和朋友去美术馆参观了一场关于现代派的艺术展。
Cuối tuần, tôi và bạn đã đến bảo tàng mỹ thuật để tham quan một buổi triển lãm nghệ thuật về trường phái hiện đại.
他在大学期间曾多次策办校园艺术展,展现了出色的组织能力。
Trong thời gian học đại học, anh ấy đã nhiều lần tổ chức các cuộc triển lãm nghệ thuật trong khuôn viên trường, thể hiện khả năng tổ chức xuất sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây