凑满减
—
Phân tích từ 凑满减
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Gom đủ (tiền) để được giảm giá
Ví dụ (3)
两个人点可以凑满减满三十减五,这样更划算。
Hai người gọi món có thể gom đủ để được giảm giá – "đủ ba mươi giảm năm", như vậy sẽ hời hơn.
为了双十一凑满减,她又在购物车里加了好几件日用品。
Để gom đủ tiền được giảm giá dịp Độc thân 11/11, cô ấy lại thêm vài món đồ dùng hàng ngày vào giỏ hàng.
网购的时候我经常为了凑满减而买一堆其实不需要的东西。
Khi mua sắm trực tuyến, tôi thường vì muốn gom đủ giảm giá mà mua một đống thứ thực sự không cần thiết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây