荡秋千
—
Phân tích từ 荡秋千
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:chơi đánh đu
Ví dụ (6)
我和妹妹在公园里玩了一个小时荡秋千、滑滑梯,玩得很开心。
Tôi và em gái đã chơi trong công viên một tiếng đồng hồ — chơi xích đu, trượt cầu trượt, chơi rất vui vẻ.
每到傍晚,小区的游乐场上总是挤满了排队等荡秋千的小朋友。
Mỗi lúc chập tối, khu vui chơi của khu dân cư luôn chật kín những đứa trẻ xếp hàng chờ chơi xích đu.
微风吹过,她坐在树下静静地荡秋千,享受着难得的午后时光。
Cơn gió nhẹ thổi qua, cô ấy ngồi dưới gốc cây lẳng lặng đu xích đu, tận hưởng khoảng thời gian buổi chiều hiếm hoi.
这个荡秋千非常重要,大家要多注意。
Cái 荡秋千 này rất quan trọng, mọi người nên chú ý nhiều hơn.
我们需要好好保存这个荡秋千。
Chúng ta cần bảo quản tốt 荡秋千 này.
2
Danh từ
Nghĩa:trò chơi đánh đu
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây