后付费
—
Phân tích từ 后付费
Định nghĩa (1)
1
Động từ/Tính từ
Nghĩa:Hình thức trả sau
Ví dụ (3)
中国先检查后付费,药房在医院里。
Ở Trung Quốc khám trước trả tiền sau, hiệu thuốc nằm ngay trong bệnh viện.
我的手机套餐是后付费模式,月底结算账单。
Gói cước điện thoại của tôi là dạng trả sau, cuối tháng thanh toán hóa đơn.
有些打车软件支持后付费功能,极大地方便了乘客。
Một số ứng dụng gọi xe hỗ trợ chức năng trả sau, tạo điều kiện vô cùng thuận lợi cho hành khách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây