Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
男孩子
nán hái zi
Con trai, cậu bé
Hán việt: nam hài tử
—

Gợi nhớ

Từ "男孩子" (nán hái zi) mang nghĩa "Con trai, cậu bé", kết hợp bởi 男 (nán - nam): "nam" + 孩 (hái - hài): "trẻ con" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 男: Người dùng hết sức lực (力) cày cuốc trên cánh đồng (田), công việc nặng nhọc ngoài đồng ruộng là việc của đàn ông (男). • Chữ 孩: Đứa con nhỏ (子) có nét mặt bầu bĩnh đáng yêu mang trọn mười hai nét sinh khí (亥) chính là đứa bé, trẻ con (孩). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

男孩子
nán hái zi
Con trai, cậu bé
男
nán • nam
nam
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (nằm phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (nằm phía dưới)
孩
hái • hài
trẻ con
子
Bộ Tử
Con (bên trái)
亥
Hợi
Hợi / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Con (bên trái)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Con trai, cậu bé
Ví dụ (3)
nà那gè个chuān穿lánsè蓝色chènshān衬衫de的nánháizi男孩子shì是wǒ我de的línjū邻居。
Cậu bé mặc áo sơ mi xanh đó là hàng xóm của tôi.
The boy wearing the blue shirt is my neighbor.
nǚháizi女孩子hé和nánháizi男孩子zài在shēnglǐ生理hé和xīnlǐ心理shàng上dōu都yǒu有bùtóng不同de的fāzhǎn发展tèdiǎn特点。
Bé gái và bé trai có những đặc điểm phát triển sinh lý và tâm lý khác nhau.
Girls and boys have different developmental characteristics physically and psychologically.
zhè这gè个tiáopí调皮de的nánháizi男孩子zǒngshì总是ràng让māma妈妈cāoxīn操心。
Cậu bé nghịch ngợm này luôn khiến mẹ phải bận lòng.
This naughty boy always makes his mother worry.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây