琴童
—
Phân tích từ 琴童
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trẻ em học đàn
Ví dụ (3)
琴童正在认真地看着钢琴曲谱练习新曲。
Đứa trẻ học đàn đang nghiêm túc nhìn bản nhạc piano để luyện bài mới.
许多家长为了培养孩子的气质,从小就让他们成为琴童。
Nhiều phụ huynh vì muốn rèn giũa khí chất cho con cái, đã cho chúng học đàn từ khi còn nhỏ.
周末的音乐培训中心里,到处都能看到背着乐器的琴童。
Vào cuối tuần ở trung tâm đào tạo âm nhạc, đi đâu cũng có thể thấy những đứa trẻ đeo nhạc cụ trên lưng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây