民航局
—
Phân tích từ 民航局
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cục Hàng không
Ví dụ (3)
国家民航局刚刚发布了最新的航班延误补偿标准。
Cục Hàng không Dân dụng quốc gia vừa công bố tiêu chuẩn bồi thường trễ chuyến bay mới nhất.
由于恶劣天气,民航局紧急叫停了所有飞往北方的航班。
Do thời tiết khắc nghiệt, Cục Hàng không đã khẩn cấp đình chỉ tất cả các chuyến bay bay đến phía Bắc.
航空公司必须严格遵守民航局规定的各项安全条例。
Các hãng hàng không phải tuân thủ nghiêm ngặt mọi quy định an toàn do Cục Hàng không đề ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây