准备完
—
Phân tích từ 准备完
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chuẩn bị xong
Ví dụ (3)
开会所需的资料都已经准备完了。
Tài liệu cần thiết cho cuộc họp đều đã chuẩn bị xong rồi.
等我把行李准备完,我们就可以出发了。
Đợi tôi chuẩn bị xong hành lý, chúng ta là có thể xuất phát rồi.
厨师在开业前把所有食材都切洗准备完了。
Đầu bếp trước khi mở cửa đã sơ chế cắt rửa xong toàn bộ nguyên liệu rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây