雅思
—
Phân tích từ 雅思
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:kỳ thi IELTS
Ví dụ (3)
为了去英国读研究生,她每天都在疯狂刷雅思真题。
Để đi Anh học nghiên cứu sinh, cô ấy mỗi ngày đều điên cuồng giải đề thi IELTS thật.
我的目标是雅思考到7分以上,特别是口语部分需要加强。
Mục tiêu của tôi là thi IELTS đạt trên 7 chấm, đặc biệt là phần thi nói cần được tăng cường.
很多外企在招聘时,会优先考虑拥有优秀雅思成绩的候选人。
Rất nhiều doanh nghiệp nước ngoài khi tuyển dụng sẽ ưu tiên những ứng viên có thành tích IELTS xuất sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây