机械零件
—
Phân tích từ 机械零件
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:linh kiện cơ khí, chi tiết máy
Ví dụ (3)
中碳钢常用于制造轴类和齿轮类机械零件。
Thép carbon trung bình thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy cơ khí loại trục và bánh răng.
这台数控机床能够高精度地加工各种复杂的机械零件。
Máy tiện CNC này có thể gia công các linh kiện cơ khí phức tạp khác nhau với độ chính xác cao.
发动机在组装前,所有的机械零件都必须经过严格的清洗和检测。
Trước khi lắp ráp động cơ, tất cả các linh kiện cơ khí đều phải trải qua quá trình làm sạch và kiểm tra nghiêm ngặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây