视频文件
shì pín wén jiàn
tệp tin video, file video

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tệp tin video, file video
Ví dụ (3)
yún shāng gōngdeduì xiàngcún chǔfēi cháng shì bǎo cún piànshì pín wén jiàn
Lưu trữ đối tượng do nhà cung cấp dịch vụ đám mây cung cấp rất phù hợp để lưu trữ hình ảnh và tệp tin video.
zhè geshì pín wén jiàntài lewēi xìn guò zhǐ néngyòngwǎng pánfēn xiǎng
File video này lớn quá, WeChat không gửi qua được, chỉ có thể dùng ổ đĩa mạng để chia sẻ.
huālezhěng xià yòngjiǎn ruǎn jiànchǔ hūn xiàn chǎngdeshì pín wén jiàn
Cô ấy đã dành cả buổi chiều sử dụng phần mềm chỉnh sửa để xử lý các tệp video ở hiện trường đám cưới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây