输赢
—
Phân tích từ 输赢
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:thắng thua, kết quả trận đấu
Ví dụ (6)
友谊第一,比赛第二,其实输赢并不重要。
Tình bạn là trên hết, thi đấu là phụ, thực ra thắng thua không hề quan trọng.
这场篮球赛实力悬殊,上半场结束就已经看出了输赢。
Trận bóng rổ này chênh lệch thực lực quá lớn, nửa hiệp đầu kết thúc là đã có thể nhìn ra thắng thua rồi.
不要把一时的输赢看得太重,人生是一场长跑。
Đừng coi trọng quá chuyện thắng thua nhất thời, đời người là một cuộc chạy đường dài.
大家都在积极地输赢。
Mọi người đều đang tích cực 输赢.
请大家按照规范输赢。
Xin mọi người hãy 输赢 theo đúng quy chuẩn.
2
Động từ
Nghĩa:tranh chấp thắng thua
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây