学校区
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khu trường học, học khu
Ví dụ (3)
为了孩子的教育问题,他们花重金在这个著名的学校区买了一套学区房。
Vì vấn đề giáo dục của con cái, họ đã chi một khoản tiền lớn để mua một căn nhà trong khu trường học nổi tiếng này.
经过这片学校区时,司机主动减速慢行,以免发生交通事故。
Khi đi qua khu vực trường học này, tài xế chủ động giảm tốc độ đi chậm lại, để tránh xảy ra tai nạn giao thông.
政府计划投入资金改善该学校区的周边绿化和公共设施。
Chính phủ có kế hoạch đầu tư ngân sách để cải thiện không gian xanh và các tiện ích công cộng xung quanh khu vực trường học này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây