薄弱环节
—
Phân tích từ 薄弱环节
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Mắt xích yếu, điểm yếu
Ví dụ (3)
公司的内部沟通一直是我们管理体系中的薄弱环节,急需改进。
Giao tiếp nội bộ của công ty luôn là khâu yếu kém trong hệ thống quản lý của chúng ta, cần phải cải thiện gấp.
教练在回放比赛录像,试图找出防守端的薄弱环节并制定战术调整。
Huấn luyện viên đang xem lại băng ghi hình trận đấu, cố gắng tìm ra mắt xích yếu ở khâu phòng ngự và lập ra các điều chỉnh chiến thuật.
供应链的薄弱环节一旦断裂,整个生产线的进度都会受到严重影响。
Một khi khâu yếu kém của chuỗi cung ứng bị đứt gãy, tiến độ của toàn bộ dây chuyền sản xuất đều sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây