防锈漆
fáng xiù qī
Sơn chống rỉ sét

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Sơn chống rỉ sét
Ví dụ (3)
gāng jié gòujiàn zhùzàibào shì wàizhī qián shuāliǎng céng shàngdefáng xiù
Các công trình kết cấu thép trước khi phơi ngoài trời đều phải được quét từ hai lớp sơn chống gỉ trở lên.
zhèkuǎnxīn xíngfáng xiù jǐn zhuó qiángér qiěduìhuán jìngméi yǒu rǎn
Loại sơn chống gỉ thế hệ mới này không chỉ có độ bám dính mạnh, mà còn không gây ô nhiễm môi trường.
tiě ménshēng xiùle zhōu mǎile guànfáng xiù zhǔn bèigěichóng xīnshàng
Cổng sắt bị rỉ sét rồi, cuối tuần bố mua một hộp sơn chống gỉ chuẩn bị sơn lại cho nó.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây