既练
—
Phân tích từ 既练
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Vừa tập luyện, vừa rèn...
Ví dụ (3)
每天早晨去公园打太极拳,既锻炼了身体,又结交了许多老朋友。
Mỗi buổi sáng đến công viên tập Thái Cực Quyền, vừa rèn luyện sức khỏe, lại kết giao được nhiều bạn già.
在外企工作,既练就了流利的英语口语,也提升了跨文化交流能力。
Làm việc ở công ty nước ngoài, vừa rèn luyện được tiếng Anh giao tiếp lưu loát, cũng vừa nâng cao năng lực giao tiếp đa văn hóa.
学习书法既练字又静心,是培养个人耐心的好方法。
Học thư pháp vừa luyện chữ lại tĩnh tâm, là một phương pháp tốt để bồi dưỡng tính kiên nhẫn của cá nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây