贩卖机
fànmài jī
Máy bán hàng tự động

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Máy bán hàng tự động
Ví dụ (3)
běnjiē tóusuí chù jiànmài zhǒngyǐn liàolíng shíde dòngfàn mài
Trên đường phố Nhật Bản có thể thấy máy bán hàng tự động bán các loại đồ uống và đồ ăn vặt ở khắp nơi.
gāng cáizàilóu xiàdefàn mài mǎile guànbīng fēi
Tôi vừa mua một lon cà phê đá ở máy bán hàng tự động dưới nhà.
xiàn zàidefàn mài jǐnshōuxiàn jīnháizhī chíshǒu sǎo zhī
Các máy bán hàng tự động hiện nay không chỉ nhận tiền mặt mà còn hỗ trợ thanh toán bằng cách quét mã trên điện thoại.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây