多爽
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Thật sảng khoái, sướng quá
Ví dụ (3)
别放弃。想想以后自己开车去自驾游,多爽!
Đừng bỏ cuộc. Thử nghĩ đến việc sau này tự mình lái xe đi du lịch tự túc xem, sướng biết bao!
在大热天里喝一口冰镇西瓜汁,那感觉多爽啊!
Trong ngày trời nóng bức mà được uống một ngụm nước dưa hấu ướp lạnh, cảm giác đó sảng khoái làm sao!
如果不用每天早起赶地铁,直接在家办公,多爽。
Nếu không phải dậy sớm mỗi ngày để bắt tàu điện ngầm, mà làm việc trực tiếp tại nhà, thì sướng biết mấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây