值不值
—
Phân tích từ 值不值
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ / Cụm tính từ
Nghĩa:đáng hay không đáng giá (nghi vấn)
Ví dụ (3)
花几千块钱买一张演唱会门票,你算算值不值。
Bỏ ra mấy nghìn đồng mua một vé xem hòa nhạc, bạn thử tính xem có đáng không.
每天加班到深夜,牺牲了健康,大家都在问这样到底值不值。
Mỗi ngày tăng ca đến đêm khuya, đánh đổi sức khỏe, mọi người đều đang hỏi làm vậy rốt cuộc có đáng hay không.
在做任何重大决定前,先冷静思考一下这个选择值不值。
Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định trọng đại nào, hãy bình tĩnh suy nghĩ xem lựa chọn đó có đáng không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây