分辨出
—
Phân tích từ 分辨出
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Phân biệt được, nhận ra
Ví dụ (3)
这对双胞胎长得太像了,连他们的老师都很难分辨出谁是哥哥谁是弟弟。
Cặp song sinh này trông giống nhau quá, đến giáo viên của chúng cũng rất khó phân biệt được ai là anh ai là em.
即使在嘈杂的晚宴上,我也能立刻分辨出她那独特的笑声。
Cho dù trong một bữa tiệc ồn ào, tôi vẫn có thể ngay lập tức nhận ra được tiếng cười độc đáo của cô ấy.
专家可以通过这种机器准确地分辨出这幅画是不是赝品。
Các chuyên gia có thể thông qua loại máy này để phân biệt được chính xác bức tranh này có phải là hàng giả hay không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây