氢原子
—
Gợi nhớ
Từ "氢原子" (qīng yuán zǐ) nghĩa là "Nguyên tử hydro", ghép bởi: 氢 (qīng): Hiđrô + 原 (yuán): ban đầu + 子 (zǐ / zi): Con.
Thành phần cấu tạo
氢原子
Nguyên tử hydro
气
巠
厂
泉
子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nguyên tử hydro
Ví dụ (3)
氢原子是宇宙中最轻、丰度最高的化学元素。
Nguyên tử hydro là nguyên tố hóa học nhẹ nhất và có hàm lượng phong phú nhất trong vũ trụ.
在太阳的核心,氢原子不断发生核聚变,释放出巨大的能量。
Ở lõi của mặt trời, các nguyên tử hydro không ngừng diễn ra phản ứng tổng hợp hạt nhân, giải phóng năng lượng khổng lồ.
这项新能源技术通过分离水分子中的氢原子来制造燃料。
Công nghệ năng lượng mới này tạo ra nhiên liệu thông qua việc tách các nguyên tử hydro trong phân tử nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây