滑溜
—
Phân tích từ 滑溜
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Trơn trượt, láng mịn, trơn
Ví dụ (3)
刚拖完的地非常滑溜,走路的时候一定要小心别摔倒了。
Sàn nhà vừa lau xong rất trơn, khi đi bộ nhớ cẩn thận đừng để bị ngã nhé.
泥鳅抓在手里滑溜溜的,一不留神就逃进了水里。
Con chạch cầm trong tay trơn tuột, lơ là một chút là nó trốn xuống nước mất.
这块丝绸的面料摸起来非常滑溜,穿在身上感觉很舒服。
Tấm vải lụa này sờ vào cực kỳ trơn láng, mặc lên người cảm giác rất dễ chịu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây