歪来
—
Phân tích từ 歪来
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:xiên vẹo
Ví dụ (3)
他刚开始学骑自行车,车子总是歪来歪去,根本控制不好方向。
Cậu ấy mới bắt đầu học đi xe đạp, xe cứ xiên vẹo qua lại, hoàn toàn không điều khiển được hướng đi.
那个喝醉酒的男人在小巷里走得歪来歪去,好几次差点摔倒。
Người đàn ông say rượu đó đi lảo đảo xiên vẹo trong con hẻm, mấy lần suýt ngã.
墙上的那幅画被风吹得歪来歪去,看起来很不协调,你需要重新挂好。
Bức tranh trên tường bị gió thổi vẹo qua vẹo lại, nhìn rất không hài hòa, bạn cần phải treo lại cho ngay ngắn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây