指导书
—
Phân tích từ 指导书
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sách hướng dẫn
Ví dụ (3)
三维装配图可以帮助工艺员制定出更详细的装配作业标准指导书。
Bản vẽ lắp ráp 3D có thể giúp các kỹ thuật viên xây dựng sách hướng dẫn tiêu chuẩn thao tác lắp ráp chi tiết hơn.
新员工入职的第一天,人事部门会发给每个人一本企业文化指导书。
Ngày đầu tiên nhân viên mới nhận việc, phòng nhân sự sẽ phát cho mỗi người một cuốn sách hướng dẫn về văn hóa doanh nghiệp.
如果你在使用这款软件时遇到问题,请参考官网提供的用户指导书。
Nếu bạn gặp sự cố khi sử dụng phần mềm này, vui lòng tham khảo sách hướng dẫn người dùng được cung cấp trên trang web chính thức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây