自动检测
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:tự động phát hiện
Ví dụ (3)
容器编排工具可以自动检测宕机的容器并重新拉起新的实例,确保服务的高可用性。
Công cụ điều phối container có thể tự động phát hiện các container bị sập và khởi động lại phiên bản mới, đảm bảo tính sẵn sàng cao của dịch vụ.
高端车型的胎压监测系统能在轮胎气压不足时自动检测并发出警报。
Hệ thống theo dõi áp suất lốp của các dòng xe cao cấp có thể tự động phát hiện khi áp suất lốp yếu và phát ra cảnh báo.
在流水线末端,这台智能机器会负责自动检测产品是否存在质量缺陷。
Ở cuối dây chuyền, cỗ máy thông minh này sẽ chịu trách nhiệm tự động kiểm tra xem sản phẩm có lỗi chất lượng hay không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây