树穴
—
Gợi nhớ
Từ "树穴" (shù xué) nghĩa là "hố trồng cây, hốc cây", ghép bởi: 树 (shù): cây + 穴 (xué): hang.
Thành phần cấu tạo
树穴
hố trồng cây, hốc cây
木
又
寸
穴
Phân tích từ 树穴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hố trồng cây, hốc cây
Ví dụ (3)
工人在路边挖了许多树穴。
Công nhân đã đào nhiều hố trồng cây bên đường.
小鸟在老树穴里筑巢。
Chim nhỏ làm tổ trong hốc cây già.
请不要往树穴里乱扔垃圾。
Vui lòng không vứt rác lung tung vào hố trồng cây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây