聚类分析
—
Phân tích từ 聚类分析
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phân tích cụm (thuật toán AI, thống kê)
Ví dụ (3)
我们用聚类分析对客户进行分类。
Chúng tôi dùng phân tích cụm để phân loại khách hàng.
聚类分析是数据挖掘的重要方法。
Phân tích cụm là phương pháp quan trọng trong khai phá dữ liệu.
算法自动完成了数据的聚类分析。
Thuật toán đã tự động hoàn thành phân tích cụm dữ liệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây