石榴汁
shíliu zhī
nước ép lựu

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nước ép lựu
Ví dụ (3)
xīn xiāndeshí liuzhīfēi chángsuān tiánměi wèi
Nước ép lựu tươi rất chua ngọt thơm ngon.
xià tiān bēibīng zhènshí liuzhīhěnjiě
Mùa hè uống một cốc nước ép lựu ướp lạnh rất giải khát.
shí liúzhīhán yǒufēng dewéi shēng
Nước ép lựu chứa vitamin rất phong phú.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây